Lorient vs Rennes — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lorient tiếp đón Rennes trên sân Stade du Moustoir vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lorient đang đứng thứ 14 với 1 điểm, trong khi Rennes xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lorient thắng 3 trận, Rennes thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Lorient
LWDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số+3
Rennes
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Lorient
Rennes
7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Lorient
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Rennes
Rennes — 5 trận sân khách gần nhất
LLWWW
- Marseille3 - 1RennesLigue 1Regular Season - 34HT 2-0
- Lyon4 - 2RennesLigue 1Regular Season - 32HT 2-1
- Strasbourg0 - 3RennesLigue 1Regular Season - 30HT 0-1
- Stade Brestois 293 - 4RennesLigue 1Regular Season - 28HT 1-2
- Nice0 - 4RennesLigue 1Regular Season - 25HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rennes0 - 2LorientLigue 1Regular Season - 19HT 0-1
- Lorient4 - 0RennesLigue 1Regular Season - 2HT 1-0
- 2023/24
- Rennes1 - 2LorientLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Lorient2 - 1RennesLigue 1Regular Season - 9HT 2-1
- 2022/23
- Lorient2 - 1RennesLigue 1Regular Season - 20HT 2-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
481

