Abha vs Al-Qadisiyah FC — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Abha tiếp đón Al-Qadisiyah FC trên sân Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Abha đang đứng thứ 18 với 2 điểm, trong khi Al-Qadisiyah FC xếp thứ 1 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Abha thắng 0 trận, Al-Qadisiyah FC thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Abha
DLLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số-3
Al-Qadisiyah FC
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Abha
1 Bất bại
Al-Qadisiyah FC
8 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Abha
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Al-Qadisiyah FC
Abha — 5 trận sân nhà gần nhất
LDL
- Abha0 - 1Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Abha1 - 1Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Abha1 - 2Al-HazmPro LeagueRegular Season - 1HT 0-2
Al-Qadisiyah FC — 5 trận sân khách gần nhất
DWWWW
- Pakhtakor1 - 1Al-Qadisiyah FCAFC Champions League EliteLeague Phase - 2HT 0-1
- Al Kholood0 - 5Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 8HT 0-3
- Al Diriyah0 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- NEOM0 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- Al Taee0 - 5Al-Qadisiyah FCKing's CupRound of 32HT 0-3
Các trận trước
2 trận- 2020/21
- Al-Qadisiyah FC1 - 1AbhaPro LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- Abha2 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 15HT 2-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 8 | +19 | 21 | |
| 3 | 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 8 | +5 | 17 | |
| 5 | 9 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | +10 | 15 | |
| 7 | 9 | +1 | 15 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | -3 | 9 | |
| 11 | 9 | -5 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 9 | |
| 13 | 8 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | -6 | 7 | |
| 15 | 8 | -7 | 6 | |
| 16 | 9 | -10 | 6 | |
| 17 | 9 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -9 | 2 |
4772

