
Mes Rafsanjan
- -
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan là câu lạc bộ bóng đá của Iran. Mes Rafsanjan chơi các trận sân nhà tại Shohada Mes Rafsanjan Stadium, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận, gồm 8 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 32 bàn và để thủng lưới 37 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Mes Rafsanjan còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 28 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 20 | |
| 2 | 9 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 16 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | +1 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 9 | -3 | 9 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | -4 | 7 | |
| 16 | 9 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -9 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
4P. Parsa
Tuổi: 23
N. Mirzazad
Tuổi: 28
P. Parsa
Tuổi: 23
M. Salehi
Tuổi: 21
HẬU VỆ
17Majid Nasiri
Tuổi: 25
M. Fakhreddini
Tuổi: 35
V. Heydarieh
Tuổi: 32
D. Jahanbakhsh
Tuổi: 27
M. Nasiri
Tuổi: 25
A. Ranjbar
Tuổi: 21
I. Salimi
Tuổi: 29
M. Fakhreddini
Tuổi: 35
M. Akbari Ranjbar
Tuổi: 18
M. Fakhreddini
Tuổi: 35
V. Heydarieh
Tuổi: 32
D. Jahanbakhsh
Tuổi: 27
Lee Ki-Je
Tuổi: 34
M. Nasiri
Tuổi: 25
A. Ranjbar
Tuổi: 21
I. Salimi
Tuổi: 29
B. Kosimov
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
14M. Abbasi
Tuổi: 25
A. Afkham
Tuổi: 21
R. Jabireh
Tuổi: 28
S. Nematzhonov
Tuổi: 22
A. Zendehrouh
Tuổi: 33
R. Jabireh
Tuổi: 28
M. Abbasi
Tuổi: 25
A. Afkham
Tuổi: 21
R. Jabireh
Tuổi: 28
S. Mehri
Tuổi: 27
O. Taghizadeh
S. Nematzhonov
Tuổi: 22
A. Zendehrooh
Tuổi: 33
A. Zendehrouh
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
23Farnam Arab
Tuổi: 21
S. Ashkovski
Tuổi: 33
H. Choobdari
Tuổi: 20
S. Ghaffari
Tuổi: 17
Sajjad Golmohammadi
Mohammadhossein Harandi
Tuổi: 22
N. Komar
Tuổi: 24
S. Nariman
Tuổi: 34
A. Nikmehr
Tuổi: 20
A. Ramezani
Tuổi: 33
Mehrdad Rezaei
Tuổi: 35
Farnam Arab
Tuổi: 21
S. Ashkovski
Tuổi: 33
H. Choobdari
Tuổi: 20
S. Ghaffari
Tuổi: 17
Sajjad Golmohammadi
Mohammadhossein Harandi
Tuổi: 22
M. Karimzadeh
Tuổi: 29
N. Komar
Tuổi: 24
S. Nariman
Tuổi: 34
A. Nikmehr
Tuổi: 20
A. Ramezani
Tuổi: 33
Mehrdad Rezaei
Tuổi: 35