
1899 Hoffenheim W
- 2007
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về 1899 Hoffenheim W
1899 Hoffenheim W là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 2007. 1899 Hoffenheim W chơi các trận sân nhà tại Dietmar-Hopp-Stadion, sân vận động có sức chứa 6.350 khán giả. Tại Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 6 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. 1899 Hoffenheim W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 34 điểm sau 22 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
1899 Hoffenheim W vs Mainz 05 WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Frauen Bundesliga, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +18 | 21 | |
| 2 | 7 | +15 | 18 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | +4 | 12 | |
| 6 | 7 | +4 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | -2 | 9 | |
| 10 | 7 | -9 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 6 | |
| 12 | 7 | -1 | 5 | |
| 13 | 7 | -13 | 2 | |
| 14 | 7 | -21 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10L. Dick
Tuổi: 22
L. Lichtfus
Tuổi: 26
R. Brautigam
Tuổi: 18
J. Schmid
Tuổi: 21
R. Brautigam
Tuổi: 18
L. Dick
Tuổi: 22
L. Lichtfus
Tuổi: 26
R. Brautigam
Tuổi: 18
S. Lindner
Tuổi: 23
J. Schmid
Tuổi: 21
HẬU VỆ
14N. Bitzer
Tuổi: 19
L. Doorn
Tuổi: 25
W. Douma
Tuổi: 25
L. Kaut
Tuổi: 25
S. Vohringer
Tuổi: 18
J. van de Velde
Tuổi: 23
J. Rankin
Tuổi: 22
N. Bitzer
Tuổi: 19
E. Byrnak
Tuổi: 22
L. Doorn
Tuổi: 25
W. Douma
Tuổi: 25
L. Kaut
Tuổi: 25
S. Vohringer
Tuổi: 18
L. Wileschek
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
21Ilse Kemper
Tuổi: 19
V. Ampoorter
Tuổi: 21
F. Delacauw
Tuổi: 23
M. Röder
Tuổi: 19
I. Kemper
Tuổi: 19
V. Diehm
Tuổi: 21
L. Gloning
Tuổi: 20
J. Grimm
Tuổi: 20
F. Harsch
Tuổi: 28
N. Sinka
Tuổi: 19
V. Thomann
Tuổi: 18
D. Grabowska
Tuổi: 27
V. Ampoorter
Tuổi: 21
F. Delacauw
Tuổi: 23
M. Röder
Tuổi: 19
V. Diehm
Tuổi: 21
L. Gloning
Tuổi: 20
C. Alp
Tuổi: 21
J. Grimm
Tuổi: 20
F. Harsch
Tuổi: 28
N. Sinka
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
20S. Fölmli
Tuổi: 23
M. Fenger
Tuổi: 19
L. Martret
Tuổi: 20
D. Lueger
Tuổi: 17
J. Janssens
Tuổi: 22
M. Steiner
Tuổi: 20
C. Hahn
Tuổi: 23
N. Luyet
Tuổi: 20
L. Natter
Tuổi: 20
M. Steiner
Tuổi: 20
S. Cerci
Tuổi: 25
S. Fölmli
Tuổi: 23
M. Fenger
Tuổi: 19
L. Martret
Tuổi: 20
J. Janssens
Tuổi: 22
C. Hahn
Tuổi: 23
N. Luyet
Tuổi: 20
L. Natter
Tuổi: 20
M. Steiner
Tuổi: 20
N. Van Dijk
Tuổi: 22