
Union Berlin W
- -
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Union Berlin W
Union Berlin W là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Union Berlin W chơi các trận sân nhà tại Fritz-Lesch-Sportplatz, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Tại Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 9 điểm sau 7 trận, gồm 3 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 10 bàn và để thủng lưới 12 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Union Berlin W còn góp mặt tại 2. Bundesliga, Women, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 62 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hamburger SV W vs Union Berlin WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Frauen Bundesliga, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +18 | 21 | |
| 2 | 7 | +15 | 18 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | +4 | 12 | |
| 6 | 7 | +4 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | -2 | 9 | |
| 10 | 7 | -9 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 6 | |
| 12 | 7 | -1 | 5 | |
| 13 | 7 | -13 | 2 | |
| 14 | 7 | -21 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9N. Böhi
Tuổi: 22
J. Kassen
Tuổi: 23
C. Bösl
Tuổi: 28
S. Schulz
Tuổi: 25
N. Smolarczyk
Tuổi: 18
N. Böhi
Tuổi: 22
J. Kassen
Tuổi: 23
C. Bösl
Tuổi: 28
S. Schulz
Tuổi: 25
HẬU VỆ
25J. Veit
Tuổi: 20
Judit Pujols
Tuổi: 20
M. Georgieva
Tuổi: 28
K. Orschmann
Tuổi: 27
T. Schneider
Tuổi: 21
J. Steinert
Tuổi: 30
A. Tysiak
Tuổi: 25
I. Heikkinen
Tuổi: 19
A. Weiss
Tuổi: 27
S. Steuerwald
Tuổi: 27
S. Helgesen
Tuổi: 21
A. WeiÃ
Tuổi: 27
S. Helgesen
Tuổi: 21
J. Veit
Tuổi: 20
A. Aehling
Tuổi: 24
M. Georgieva
Tuổi: 28
K. Orschmann
Tuổi: 27
F. Sakar
Tuổi: 26
T. Schneider
Tuổi: 21
J. Steinert
Tuổi: 30
A. Tysiak
Tuổi: 25
I. Heikkinen
Tuổi: 19
A. Weiss
Tuổi: 27
S. Steuerwald
Tuổi: 27
S. Helgesen
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
26L. Egli
Tuổi: 19
L. Kamber
Tuổi: 19
L. Gräwe
Tuổi: 22
L. Hausicke
Tuổi: 28
T. Pawollek
Tuổi: 26
J. Hipp
Tuổi: 25
A. Moraitou
Tuổi: 28
L. Seifert
Tuổi: 17
H. Eurlings
Tuổi: 20
L. Heiseler
Tuổi: 27
S. Weidauer
Tuổi: 23
I. Heikkinen
Tuổi: 19
N. Reissner
Tuổi: 21
L. Kamber
Tuổi: 19
L. Kamber
Tuổi: 19
L. Gräwe
Tuổi: 22
T. Pawollek
Tuổi: 26
C. Frank
Tuổi: 27
J. Hipp
Tuổi: 25
K. Janež
Tuổi: 21
L. Koster
Tuổi: 24
A. Moraitou
Tuổi: 28
L. Seifert
Tuổi: 17
H. Eurlings
Tuổi: 20
L. Heiseler
Tuổi: 27
S. Weidauer
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
13N. Reissner
Tuổi: 20
N. Bauereisen
Tuổi: 21
E. Campbell
Tuổi: 25
A. Halverkamps
Tuổi: 25
D. Orschmann
Tuổi: 27
J. Janssens
Tuổi: 22
L. Heiseler
Tuổi: 27
N. Reissner
Tuổi: 20
A. Aagaard
Tuổi: 19
N. Bauereisen
Tuổi: 21
E. Campbell
Tuổi: 25
A. Halverkamps
Tuổi: 25
D. Orschmann
Tuổi: 27