
VfL Wolfsburg W
- 2003
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về VfL Wolfsburg W
VfL Wolfsburg W là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 2003. VfL Wolfsburg W chơi các trận sân nhà tại AOK Stadion, sân vận động có sức chứa 5.200 khán giả. Tại Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 3 điểm sau 1 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 2 bàn. VfL Wolfsburg W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 53 điểm sau 22 trận. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Bayer Leverkusen W — VfL Wolfsburg WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Frauen Bundesliga — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 1 | +6 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Johannes
Tuổi: 25
C. Schonwetter
Tuổi: 20
N. Smolarczyk
Tuổi: 18
M. TufekoviÄ
Tuổi: 31
S. Johannes
Tuổi: 25
C. Schonwetter
Tuổi: 20
N. Smolarczyk
Tuổi: 18
M. TufekoviÄ
Tuổi: 31
HẬU VỆ
19S. Kleinherne
Tuổi: 25
C. Küver
Tuổi: 22
S. Linder
Tuổi: 26
G. Bergsvand
Tuổi: 31
L. Carleer
Tuổi: 24
Judit Pujols
Tuổi: 20
J. Wedemeyer
Tuổi: 29
J. Landenberger
Tuổi: 19
K. Brinkmann
Tuổi: 19
S. Kleinherne
Tuổi: 25
C. Küver
Tuổi: 22
S. Linder
Tuổi: 26
G. Bergsvand
Tuổi: 31
C. Dijkstra
Tuổi: 26
J. Levels
Tuổi: 25
Judit Pujols
Tuổi: 20
J. Wedemeyer
Tuổi: 29
J. Landenberger
Tuổi: 19
K. Brinkmann
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
17J. Minge
Tuổi: 26
T. Bjelde
Tuổi: 25
J. Kielland
Tuổi: 22
S. Vallotto
Tuổi: 21
S. Huth
Tuổi: 34
L. Lattwein
Tuổi: 25
A. Popp
Tuổi: 34
Weronika Arasniewicz
Tuổi: 17
J. Minge
Tuổi: 26
T. Bjelde
Tuổi: 25
J. Kielland
Tuổi: 22
S. Vallotto
Tuổi: 21
L. Beerensteyn
Tuổi: 29
S. Huth
Tuổi: 34
L. Lattwein
Tuổi: 25
L. Papp
Tuổi: 23
A. Popp
Tuổi: 34
TIỀN ĐẠO
14C. Zicai
Tuổi: 21
E. Peddemors
Tuổi: 23
K. Bussy
Tuổi: 24
C. Fløe
Tuổi: 24
A. Kerim-Lindland
Tuổi: 18
L. Saelen
Tuổi: 19
L. Prasnikar
Tuổi: 27
C. Zicai
Tuổi: 21
E. Peddemors
Tuổi: 23
K. Bussy
Tuổi: 24
C. Fløe
Tuổi: 24
V. Endemann
Tuổi: 24
A. Kerim-Lindland
Tuổi: 18
L. Saelen
Tuổi: 19