
Nürnberg
- —
- Thành lập
- 30
- Đội hình
- 14.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Nürnberg
Nürnberg là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Nürnberg chơi các trận sân nhà tại Max-Morlock-Stadion, sân vận động có sức chứa 50.000 khán giả. Tại Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 0 điểm sau 1 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Nürnberg còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận. Đội hình hiện tại có 30 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Eintracht Frankfurt W — Nürnberg WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Frauen Bundesliga — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +6 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4Abigail Chaves
Tuổi: 28
L. Romero
Tuổi: 20
S. Tölzel
Tuổi: 16
E. Paschedag
Tuổi: 16
HẬU VỆ
11J. Baumgartel
Tuổi: 23
B. FördÅs
Tuổi: 23
L. Guttenberger
Tuổi: 27
S. Homann
Tuổi: 23
M. Lindner
Tuổi: 18
J. Pollak
Tuổi: 23
F. Proniez
Tuổi: 23
K. Svensson
Tuổi: 20
A. Thöle
Tuổi: 22
L. Varley
Tuổi: 23
A. Lobanova
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
10J. Brengel
Tuổi: 21
H. Deuber
Tuổi: 17
C. Fröhlich
Tuổi: 21
M. Günster
Tuổi: 22
N. Lein
Tuổi: 24
S. Licina
Tuổi: 24
F. Mai
Tuổi: 26
A. Mailbeck
Tuổi: 28
Lara Meroni
Tuổi: 22
M. Seguin
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
5E. Papai
Tuổi: 22
A. Polaskova
Tuổi: 23
M. Scholz
Tuổi: 19
Z. Grzywinska
Tuổi: 19
B. Turi
Tuổi: 17