SC Freiburg W vs 1899 Hoffenheim W — Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Freiburg W tiếp đón 1899 Hoffenheim W trên sân Dreisamstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Frauen Bundesliga. SC Freiburg W đang đứng thứ 8 với 1 điểm, trong khi 1899 Hoffenheim W xếp thứ 11 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SC Freiburg W thắng 1 trận, 1899 Hoffenheim W thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
SC Freiburg W
1899 Hoffenheim W
SC Freiburg W
1899 Hoffenheim W
Xu hướng trận đấu
SC Freiburg W — 5 trận sân nhà gần nhất
- SC Freiburg W1 - 21899 Hoffenheim WFrauen BundesligaRegular Season - 22HT 1-2
- SC Freiburg W2 - 1NürnbergFrauen BundesligaRegular Season - 20HT 1-0
- SC Freiburg W1 - 1Union Berlin WFrauen BundesligaRegular Season - 18HT 0-1
- SC Freiburg W1 - 4Bayern Munich WFrauen BundesligaRegular Season - 17HT 1-1
- SC Freiburg W3 - 0Werder Bremen WFrauen BundesligaRegular Season - 14HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SC Freiburg W1 - 21899 Hoffenheim WFrauen BundesligaRegular Season - 22HT 1-2
- 1899 Hoffenheim W2 - 1SC Freiburg WFrauen BundesligaRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- SC Freiburg W0 - 31899 Hoffenheim WFrauen BundesligaRegular Season - 13HT 0-1
- 1899 Hoffenheim W2 - 3SC Freiburg WFrauen BundesligaRegular Season - 2HT 1-1
- 2023/24
- SC Freiburg W2 - 41899 Hoffenheim WFrauen BundesligaRegular Season - 17HT 0-1
Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +6 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
4371

