
Mainz 05 W
- —
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Mainz 05 W
Mainz 05 W là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Mainz 05 W chơi các trận sân nhà tại Stadion am Bruchweg, sân vận động có sức chứa 13.508 khán giả. Tại Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 0 điểm sau 2 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 4 bàn. Mainz 05 W còn góp mặt tại 2. Bundesliga, Women , nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 55 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Mainz 05 W — FC Koln WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Frauen Bundesliga — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +5 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -6 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Matsumoto
Tuổi: 28
A. Friedrichowitz
Tuổi: 32
A. Schäfer
Tuổi: 26
J. Petri
Tuổi: 17
M. Matsumoto
Tuổi: 28
A. Friedrichowitz
Tuổi: 32
A. Schäfer
Tuổi: 26
J. Petri
Tuổi: 17
HẬU VỆ
18F. Weiß
Tuổi: 19
M. Wiesel
Tuổi: 18
E. Uzungüney
Tuổi: 28
C. Peiter
Tuổi: 20
S. Ebnicher
Tuổi: 28
J. Löber
Tuổi: 28
J. Meierfrankenfeld
Tuổi: 32
J. Stendebach
Tuổi: 23
K. Bathmann
Tuổi: 23
F. Weiß
Tuổi: 19
M. Wiesel
Tuổi: 18
E. Uzungüney
Tuổi: 28
C. Peiter
Tuổi: 20
S. Ebnicher
Tuổi: 28
J. Löber
Tuổi: 28
J. Meierfrankenfeld
Tuổi: 32
J. Stendebach
Tuổi: 23
K. Bathmann
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
28V. Kats
Tuổi: 26
M. Pageler
Tuổi: 20
M. Michelchen
Tuổi: 25
L. Gürtler
Tuổi: 24
L. Schmahl
Tuổi: 29
Y. Fukuhara
Tuổi: 25
H. Aoki
Tuổi: 21
S. Clarke
Tuổi: 18
Y. Imai
Tuổi: 27
S. Al Najem
Tuổi: 19
M. Voth
M. Sterrer
Tuổi: 22
H. Sigurðardóttir
Tuổi: 31
C. Bouziane
Tuổi: 28
V. Kats
Tuổi: 26
M. Pageler
Tuổi: 20
M. Michelchen
Tuổi: 25
L. Gürtler
Tuổi: 24
L. Schmahl
Tuổi: 29
Y. Fukuhara
Tuổi: 25
H. Aoki
Tuổi: 21
S. Clarke
Tuổi: 18
Y. Imai
Tuổi: 27
S. Al Najem
Tuổi: 19
M. Voth
M. Sterrer
Tuổi: 22
H. Sigurðardóttir
Tuổi: 31
C. Bouziane
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
10T. Goren
Tuổi: 17
M. Mehler
Tuổi: 22
N. Anstatt
Tuổi: 30
S. Khalifa
Tuổi: 20
A. Fritz
Tuổi: 22
T. Goren
Tuổi: 17
M. Mehler
Tuổi: 22
N. Anstatt
Tuổi: 30
S. Khalifa
Tuổi: 20
A. Fritz
Tuổi: 22