1899 Hoffenheim W vs Hamburger SV W — Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim W tiếp đón Hamburger SV W trên sân Dietmar-Hopp Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Frauen Bundesliga. 1899 Hoffenheim W đang đứng thứ 11 với 0 điểm, trong khi Hamburger SV W xếp thứ 9 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với 1899 Hoffenheim W thắng 0 trận, Hamburger SV W thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
1899 Hoffenheim W
WLLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Hamburger SV W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
1899 Hoffenheim W
1 Bất bại1 Ghi bàn
Hamburger SV W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới01899 Hoffenheim W
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Hamburger SV W
Hamburger SV W — 5 trận sân khách gần nhất
LDWL
- Eintracht Frankfurt W4 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 21HT 1-0
- Carl Zeiss Jena W1 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 20HT 1-1
- 1899 Hoffenheim W0 - 4Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 18HT 0-2
- VfL Wolfsburg W3 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 14HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- 1899 Hoffenheim W0 - 4Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 18HT 0-2
- Hamburger SV W1 - 41899 Hoffenheim WFrauen BundesligaRegular Season - 5HT 0-2
Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 1 | +6 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
4382

