Al-Qadisiyah FC vs Al Riyadh — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Qadisiyah FC tiếp đón Al Riyadh trên sân Prince Saud bin Jalawi Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Qadisiyah FC đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi Al Riyadh xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Qadisiyah FC thắng 3 trận, Al Riyadh thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Al-Qadisiyah FC
Al Riyadh
Al-Qadisiyah FC
Al Riyadh
Xu hướng trận đấu
Al-Qadisiyah FC — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Qadisiyah FC2 - 2Al ShababPro LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC3 - 2Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 26HT 0-2
- Al-Qadisiyah FC1 - 1Al TaawonPro LeagueRegular Season - 24HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC4 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Al-Qadisiyah FC1 - 0NEOMPro LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Al Riyadh — 5 trận sân khách gần nhất
- Al-Hazm2 - 1Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Al-Ettifaq2 - 3Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Damac3 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- Al Shabab3 - 1Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Al Kholood0 - 2Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 23HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Qadisiyah FC4 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 13HT 2-0
- 2024/25
- Al-Qadisiyah FC1 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- Al Riyadh2 - 1Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- 2022/23
- Al Riyadh1 - 2Al-Qadisiyah FCDivision 1Regular Season - 23HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC1 - 1Al RiyadhDivision 1Regular Season - 6HT 0-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | +5 | 6 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -1 | 2 | |
| 13 | 3 | -2 | 2 | |
| 14 | 3 | -4 | 1 | |
| 15 | 3 | -4 | 1 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -6 | 1 |
4784

