Al-Qadisiyah FC vs Al Kholood — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Qadisiyah FC tiếp đón Al Kholood trên sân Prince Saud bin Jalawi Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Qadisiyah FC đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi Al Kholood xếp thứ 8 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Qadisiyah FC thắng 3 trận, Al Kholood thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Al-Qadisiyah FC
Al Kholood
Al-Qadisiyah FC
Al Kholood
Xu hướng trận đấu
Al Kholood — 5 trận sân khách gần nhất
- Al Taawon1 - 2Al KholoodPro LeagueRegular Season - 28HT 1-2
- Al-Hilal Saudi FC6 - 0Al KholoodPro LeagueRegular Season - 29HT 4-0
- Al-Hazm2 - 1Al KholoodPro LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- NEOM1 - 2Al KholoodPro LeagueRegular Season - 24HT 1-2
- Al Khaleej Saihat2 - 3Al KholoodPro LeagueRegular Season - 10HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Kholood1 - 4Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 25HT 1-3
- Al-Qadisiyah FC4 - 0Al KholoodPro LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- Al-Qadisiyah FC4 - 1Al KholoodPro LeagueRegular Season - 30HT 3-0
- Al Kholood0 - 3Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- 2023/24
- Al-Qadisiyah FC2 - 0Al KholoodDivision 1Regular Season - 25HT 0-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4783

