Al Kholood vs Al Riyadh — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Kholood tiếp đón Al Riyadh trên sân Al-Hazem Club Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al Kholood đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Al Riyadh xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Kholood thắng 3 trận, Al Riyadh thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Al Kholood
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Al Riyadh
Al Riyadh — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWL
- Al-Ettifaq2 - 3Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Damac3 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- Al Shabab3 - 1Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Al Kholood0 - 2Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 23HT 0-2
- NEOM1 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Kholood0 - 2Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 23HT 0-2
- Al Riyadh1 - 0Al KholoodPro LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- Al Kholood3 - 2Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 19HT 0-1
- Al Riyadh3 - 1Al KholoodPro LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- 2022/23
- Al Riyadh1 - 1Al KholoodDivision 1Regular Season - 19HT 0-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4784

