Al Riyadh vs Al-Ahli Jeddah — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Riyadh tiếp đón Al-Ahli Jeddah trên sân Prince Faisal bin Fahd Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al Riyadh đang đứng thứ 12 với 9 điểm, trong khi Al-Ahli Jeddah xếp thứ 6 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Riyadh thắng 2 trận, Al-Ahli Jeddah thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Al Riyadh
Al-Ahli Jeddah
Al Riyadh
Al-Ahli Jeddah
Xu hướng trận đấu
Al Riyadh — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al Riyadh1 - 0NEOMPro LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Al Riyadh0 - 4Al-NassrPro LeagueRegular Season - 2HT 0-2
- Al Riyadh2 - 2Al-GharafaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Al Riyadh1 - 0Al OkhdoodPro LeagueRegular Season - 34HT 1-0
- Al Riyadh1 - 0Al-FatehPro LeagueRegular Season - 32HT 0-0
Al-Ahli Jeddah — 5 trận sân khách gần nhất
- Al-Hilal Saudi FC3 - 0Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 3HT 2-0
- Al Kholood3 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Al Anwar1 - 2Al-Ahli JeddahKing's CupRound of 32HT 0-0
- Al Diriyah0 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 1HT 0-1
- Portimonense2 - 0Al-Ahli JeddahFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Riyadh0 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Al-Ahli Jeddah1 - 1Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Al Riyadh0 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Al-Ahli Jeddah5 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- 2023/24
- Al Riyadh2 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 29HT 1-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 8 | +19 | 21 | |
| 3 | 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 8 | +5 | 17 | |
| 5 | 9 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | +10 | 15 | |
| 7 | 9 | +1 | 15 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | -3 | 9 | |
| 11 | 9 | -5 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 9 | |
| 13 | 8 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | -6 | 7 | |
| 15 | 8 | -7 | 6 | |
| 16 | 9 | -10 | 6 | |
| 17 | 9 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -9 | 2 |
4770

