Al Kholood vs Al Diriyah — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Kholood tiếp đón Al Diriyah trên sân Al-Hazem Club Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al Kholood đang đứng thứ 9 với 12 điểm, trong khi Al Diriyah xếp thứ 8 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Al Kholood thắng 0 trận, Al Diriyah thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Al Kholood
LWDWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Al Diriyah
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Al Kholood
Al Diriyah
2 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Al Kholood
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Al Diriyah
Al Kholood — 5 trận sân nhà gần nhất
WWW
- Al Kholood2 - 1Al ShababPro LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- Al Kholood3 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Al Kholood3 - 2Al TaawonPro LeagueRegular Season - 2HT 3-0
Al Diriyah — 5 trận sân khách gần nhất
WWWW
- Al-Fateh1 - 2Al DiriyahPro LeagueRegular Season - 6HT 1-2
- Al-Ettifaq0 - 3Al DiriyahPro LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Al-Hazm0 - 1Al DiriyahPro LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Trelleborg1 - 4Al DiriyahFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Al Diriyah1 - 1Al KholoodPro LeagueRegular Season - 3HT 0-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +20 | 24 | |
| 2 | 9 | +14 | 22 | |
| 3 | 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 9 | +11 | 18 | |
| 5 | 8 | +5 | 17 | |
| 6 | 9 | +6 | 16 | |
| 7 | 9 | +1 | 15 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 10 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | -4 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 9 | |
| 13 | 9 | -2 | 8 | |
| 14 | 9 | -7 | 7 | |
| 15 | 10 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | -11 | 6 | |
| 17 | 9 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -9 | 2 |
4803

