Al-Nassr vs Al-Hilal Saudi FC — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Nassr tiếp đón Al-Hilal Saudi FC trên sân King Saud University Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Nassr đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Al-Hilal Saudi FC xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Nassr thắng 1 trận, Al-Hilal Saudi FC thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Al-Nassr
Al-Hilal Saudi FC
Al-Nassr
Al-Hilal Saudi FC
Xu hướng trận đấu
Al-Nassr — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Nassr2 - 0Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Al-Nassr5 - 1Al Ahli DohaAFC Champions League TwoSemi-finalsHT 3-1
- Al-Nassr1 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- Al-Nassr5 - 2Al NajmaPro LeagueRegular Season - 27HT 2-1
- Al-Nassr1 - 0NEOMPro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Al-Hilal Saudi FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Al Kholood1 - 2Al-Hilal Saudi FCKing's CupFinalHT 1-2
- Al Khaleej Saihat1 - 2Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 28HT 1-1
- Al-Hazm0 - 3Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 31HT 0-1
- Al-Fateh0 - 1Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Al Shabab3 - 5Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 24HT 2-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Hilal Saudi FC3 - 1Al-NassrPro LeagueRegular Season - 15HT 0-1
- 2024/25
- Al-Hilal Saudi FC1 - 3Al-NassrPro LeagueRegular Season - 26HT 0-1
- Al-Nassr1 - 1Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- 2025/26
- Al-Nassr1 - 4Al-Hilal Saudi FCSuper CupFinalHT 1-0
- 2024/25
- Al-Hilal Saudi FC1 - 1Al-NassrKing's CupFinalHT 1-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
2292

