Al-Ahli Jeddah vs Al-Ettifaq — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Ahli Jeddah tiếp đón Al-Ettifaq trên sân King Abdullah Sports City vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Ahli Jeddah đang đứng thứ 4 với 18 điểm, trong khi Al-Ettifaq xếp thứ 7 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Ahli Jeddah thắng 1 trận, Al-Ettifaq thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Al-Ahli Jeddah
Al-Ettifaq
Al-Ahli Jeddah
Al-Ettifaq
Xu hướng trận đấu
Al-Ahli Jeddah — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Ahli Jeddah1 - 1PakhtakorAFC Champions League EliteLeague Phase - 1HT 0-0
- Al-Ahli Jeddah3 - 1Al-HazmPro LeagueRegular Season - 7HT 3-1
- Al-Ahli Jeddah5 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 5HT 3-0
- Al-Ahli Jeddah1 - 0AucklandFIFA Intercontinental CupRound of 16HT 0-0
- Al-Ahli Jeddah4 - 0AbhaPro LeagueRegular Season - 2HT 2-0
Al-Ettifaq — 5 trận sân khách gần nhất
- Al-Qadisiyah FC3 - 3Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 7HT 2-1
- Abha0 - 1Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Al-Fateh0 - 1Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Al Jabalain1 - 0Al-EttifaqKing's CupRound of 32HT 1-0
- Eldense3 - 1Al-EttifaqFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Ahli Jeddah4 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 19HT 2-0
- Al-Ettifaq0 - 0Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Al-Ahli Jeddah1 - 3Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- Al-Ettifaq1 - 2Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 16HT 0-1
- 2023/24
- Al-Ettifaq2 - 2Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 25HT 1-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +20 | 24 | |
| 2 | 9 | +14 | 22 | |
| 3 | 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 9 | +11 | 18 | |
| 5 | 8 | +5 | 17 | |
| 6 | 9 | +6 | 16 | |
| 7 | 9 | +1 | 15 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 10 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | -4 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 9 | |
| 13 | 9 | -2 | 8 | |
| 14 | 9 | -7 | 7 | |
| 15 | 10 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | -11 | 6 | |
| 17 | 9 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -9 | 2 |
4773

