Al Shabab vs Al-Ahli Jeddah — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Shabab tiếp đón Al-Ahli Jeddah trên sân Al-Shabab Club Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al Shabab đang đứng thứ 14 với 2 điểm, trong khi Al-Ahli Jeddah xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Shabab thắng 2 trận, Al-Ahli Jeddah thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Al Shabab
Trung bình bàn hiệp 12.80
Trận giữ sạch lưới0Al-Ahli Jeddah
Al Shabab — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWL
- Al Shabab2 - 0Al OkhdoodPro LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Al Shabab3 - 5Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 24HT 2-3
- Al Shabab3 - 1Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Al Shabab13 - 0Al Tadamon SCAGCFF Gulf Champions LeagueGroup Stage - 6HT 7-0
- Al Shabab2 - 5Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 22HT 2-4
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Shabab2 - 5Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 22HT 2-4
- Al-Ahli Jeddah1 - 1Al ShababPro LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- 2024/25
- Al Shabab3 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 31HT 2-1
- Al-Ahli Jeddah3 - 2Al ShababPro LeagueRegular Season - 14HT 2-0
- 2023/24
- Al Shabab1 - 2Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 31HT 1-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4770

