Al-Ahli Jeddah vs Al-Nassr — Pro League
Alinma Stadium· Jeddah
Phân tích AI trước trận
Chủ nhà10%
Hòa45%
Khách45%
Ở trận Al-Ahli Jeddah – Al-Nassr, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
Dự báo cấp Toprak 1.5
PremiumCấp chi tiết (Vàng / Bạc / Đồng), điểm tin cậy và đề xuất thị trường.
- Xếp hạng cấp Vàng / Bạc / Đồng
- Xác thực dữ liệu đa lớp
- Điểm tin cậy & đề xuất thị trường
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Al-Ahli Jeddah
WWLDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Al-Nassr
WDLWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Al-Ahli Jeddah
2 Bất bại7 Ghi bàn
Al-Nassr
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Al-Ahli Jeddah
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Al-Nassr
Al-Ahli Jeddah — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Al-Ahli Jeddah1 - 1PakhtakorAFC Champions League EliteLeague Phase - 1HT 0-0
- Al-Ahli Jeddah3 - 1Al-HazmPro LeagueRegular Season - 7HT 3-1
- Al-Ahli Jeddah5 - 0Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 5HT 3-0
- Al-Ahli Jeddah1 - 0AucklandFIFA Intercontinental CupRound of 16HT 0-0
Al-Nassr — 5 trận sân khách gần nhất
LDLWW
- Al Ain4 - 0Al-NassrAFC Champions League EliteLeague Phase - 1HT 1-0
- Al Khaleej Saihat1 - 1Al-NassrPro LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Al-Ittihad FC2 - 1Al-NassrPro LeagueRegular Season - 5HT 2-1
- Al-Ettifaq2 - 3Al-NassrPro LeagueRegular Season - 3HT 2-0
- Al Riyadh0 - 4Al-NassrPro LeagueRegular Season - 2HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Nassr2 - 0Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Al-Ahli Jeddah3 - 2Al-NassrPro LeagueRegular Season - 13HT 2-2
- 2026/27
- Al-Nassr2 - 2Al-Ahli JeddahSuper CupFinalHT 1-1
- 2024/25
- Al-Ahli Jeddah2 - 3Al-NassrPro LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Al-Nassr1 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 3HT 0-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 8 | +19 | 21 | |
| 3 | 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 8 | +5 | 17 | |
| 5 | 8 | +7 | 16 | |
| 6 | 8 | +10 | 15 | |
| 7 | 8 | 0 | 12 | |
| 8 | 9 | -4 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | -3 | 9 | |
| 11 | 9 | -5 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 9 | |
| 13 | 8 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | -6 | 7 | |
| 15 | 8 | -7 | 6 | |
| 16 | 9 | -10 | 6 | |
| 17 | 8 | -12 | 3 | |
| 18 | 8 | -9 | 2 |
4776

