Al-Ettifaq vs Al Khaleej Saihat — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Ettifaq tiếp đón Al Khaleej Saihat trên sân Abdullah Al Dabil Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Ettifaq đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Al Khaleej Saihat xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Ettifaq thắng 1 trận, Al Khaleej Saihat thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Al-Ettifaq
Al Khaleej Saihat
Al-Ettifaq
Al Khaleej Saihat
Xu hướng trận đấu
Al-Ettifaq — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Ettifaq0 - 0Al NajmaPro LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Al-Ettifaq2 - 3Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Al-Ettifaq3 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Al-Ettifaq1 - 1Al ShababPro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Al-Ettifaq4 - 3Al-FatehPro LeagueRegular Season - 23HT 3-2
Al Khaleej Saihat — 5 trận sân khách gần nhất
- Damac0 - 2Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 31HT 0-1
- Al-Fateh1 - 0Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Al Kholood2 - 2Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 27HT 2-1
- Al-Ittihad FC1 - 0Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Ettifaq1 - 2Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 15HT 1-1
- 2024/25
- Al-Ettifaq2 - 1Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- Al Khaleej Saihat1 - 2Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 13HT 1-1
- 2023/24
- Al Khaleej Saihat0 - 2Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- Al-Ettifaq1 - 1Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 3HT 0-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4769

