Al-Fayha vs Al Kholood — Pro League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Al-Fayha – Al Kholood, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Fayha tiếp đón Al Kholood trên sân King Abdullah Sports City Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Fayha đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Al Kholood xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Al-Fayha thắng 2 trận, Al Kholood thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,67 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Al-Fayha, 45% hòa và 45% cho Al Kholood. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.67
So sánh phong độ
Al-Fayha
Al Kholood
Al-Fayha
Al Kholood
Xu hướng trận đấu
Al-Fayha — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Fayha1 - 1Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Al-Fayha1 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Al-Fayha1 - 3Al-NassrPro LeagueRegular Season - 24HT 1-0
- Al-Fayha1 - 1NEOMPro LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- Al-Fayha3 - 0Al NajmaPro LeagueRegular Season - 21HT 2-0
Al Kholood — 5 trận sân khách gần nhất
- Al Taawon1 - 2Al KholoodPro LeagueRegular Season - 28HT 1-2
- Al-Hilal Saudi FC6 - 0Al KholoodPro LeagueRegular Season - 29HT 4-0
- Al-Hazm2 - 1Al KholoodPro LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- NEOM1 - 2Al KholoodPro LeagueRegular Season - 24HT 1-2
- Al Khaleej Saihat2 - 3Al KholoodPro LeagueRegular Season - 10HT 1-1
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Al-Fayha0 - 5Al KholoodPro LeagueRegular Season - 13HT 0-3
- 2024/25
- Al Kholood2 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- Al-Fayha1 - 0Al KholoodPro LeagueRegular Season - 16HT 0-0
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4783

