Austria Lustenau vs Austria Vienna — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Austria Lustenau tiếp đón Austria Vienna trên sân Planet Pure Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Austria Lustenau đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Austria Vienna xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Austria Lustenau thắng 3 trận, Austria Vienna thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Austria Lustenau
Austria Vienna
Austria Lustenau
Austria Vienna
Xu hướng trận đấu
Austria Vienna — 5 trận sân khách gần nhất
- Beitar Jerusalem1 - 2Austria ViennaUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- Wolfsberger AC3 - 0Austria ViennaBundesligaRegular Season - 1HT 1-0
- Wiener SC0 - 5Austria ViennaCupRound of 64HT 0-1
- FK Liepaja0 - 2Austria ViennaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-1
- Parndorf0 - 4Austria ViennaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Austria Lustenau2 - 0Austria ViennaBundesligaRelegation Round - 8HT 2-0
- Austria Vienna1 - 1Austria LustenauBundesligaRelegation Round - 3HT 0-0
- Austria Vienna1 - 0Austria LustenauBundesligaRegular Season - 13HT 0-0
- Austria Lustenau0 - 2Austria ViennaBundesligaRegular Season - 2HT 0-1
- 2022/23
- Austria Vienna5 - 0Austria LustenauBundesligaConference League Play-offs - FinalHT 1-0
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -7 | 3 |
1606

