Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Haifa tiếp đón Hapoel Haifa trên sân Sammy Ofer Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Haifa đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Hapoel Haifa xếp thứ 10 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Haifa thắng 1 trận, Hapoel Haifa thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Maccabi Haifa
Hapoel Haifa
Maccabi Haifa
Hapoel Haifa
Xu hướng trận đấu
Maccabi Haifa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Haifa3 - 3PaksFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Maccabi Haifa4 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 34HT 1-1
- Maccabi Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alChampionship Group - 35HT 1-0
- Maccabi Haifa3 - 0Beitar JerusalemLigat Ha'alChampionship Group - 32HT 1-0
- Maccabi Haifa0 - 1Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alChampionship Group - 31HT 0-0
Hapoel Haifa — 5 trận sân khách gần nhất
- Maccabi Netanya1 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRelegation Group - 30HT 1-1
- Ironi Kiryat Shmona2 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alRelegation Group - 32HT 1-0
- Hapoel Katamon0 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alRelegation Group - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Maccabi Haifa2 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 17HT 2-0
- Hapoel Haifa1 - 1Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 4HT 1-1
- 2024/25
- Maccabi Haifa1 - 5Hapoel HaifaLigat Ha'alChampionship Round - 7HT 0-3
- Hapoel Haifa0 - 2Maccabi HaifaLigat Ha'alChampionship Round - 2HT 0-1
- Maccabi Haifa1 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4984

