Hapoel Beer Sheva vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Beer Sheva tiếp đón Ironi Tiberias trên sân Toto Turner Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Beer Sheva đang đứng thứ 5 với 3 điểm, trong khi Ironi Tiberias xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Beer Sheva thắng 3 trận, Ironi Tiberias thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Hapoel Beer Sheva
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWW
- Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 1-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva3 - 2Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 2-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Hapoel KatamonState CupRound of 16HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ironi Tiberias3 - 0Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 15HT 0-0
- Hapoel Beer Sheva7 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 2HT 4-0
- 2024/25
- Hapoel Beer Sheva4 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 23HT 2-0
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 10HT 0-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 3Ironi TiberiasToto Cup Ligat Al7th Place FinalHT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4993

