Hapoel Tel Aviv vs Hapoel Haifa — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Tel Aviv tiếp đón Hapoel Haifa trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Tel Aviv đang đứng thứ 9 với 1 điểm, trong khi Hapoel Haifa xếp thứ 10 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Tel Aviv thắng 2 trận, Hapoel Haifa thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa
Xu hướng trận đấu
Hapoel Tel Aviv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hapoel Tel Aviv0 - 1AtalantaUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 0-0
- Hapoel Tel Aviv2 - 0GKS KatowiceUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 2-0
- Hapoel Tel Aviv2 - 0LudogoretsUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 1-0
Hapoel Haifa — 5 trận sân khách gần nhất
- Bnei Sakhnin1 - 2Hapoel HaifaToto Cup Ligat AlRegular season - 3HT 0-1
- Maccabi Haifa2 - 3Hapoel HaifaToto Cup Ligat AlRegular season - 1HT 0-2
- Maccabi Netanya1 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRelegation Group - 30HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Haifa3 - 3Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 18HT 2-1
- Hapoel Tel Aviv1 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Hapoel Haifa1 - 2Hapoel Tel AvivState CupRound of 16HT 0-2
- 2023/24
- Hapoel Haifa4 - 3Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 19HT 4-0
- Hapoel Tel Aviv0 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4984

