Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Katamon — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Tel Aviv tiếp đón Hapoel Katamon trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Tel Aviv đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Hapoel Katamon xếp thứ 14 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Tel Aviv thắng 3 trận, Hapoel Katamon thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Katamon
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Katamon
Xu hướng trận đấu
Maccabi Tel Aviv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 0-2
- Maccabi Tel Aviv1 - 0Sheriff TiraspolUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 1-0
- Maccabi Tel Aviv1 - 0AlashkertFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Hapoel Katamon — 5 trận sân khách gần nhất
- Maccabi Haifa0 - 1Hapoel KatamonToto Cup Ligat Al9th Place FinalHT 0-0
- Hapoel Ramat Gan2 - 2Hapoel KatamonToto Cup Ligat AlRegular season - 4HT 1-1
- Maccabi Netanya3 - 1Hapoel KatamonToto Cup Ligat AlRegular season - 1HT 2-1
- Górnik Łęczna0 - 2Hapoel KatamonFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Motor Lublin2 - 0Hapoel KatamonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Katamon1 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 17HT 1-2
- Maccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 4HT 0-0
- Maccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel KatamonToto Cup Ligat Al5th Place FinalHT 1-0
- 2024/25
- Maccabi Tel Aviv3 - 0Hapoel KatamonState Cup8th RoundHT 0-0
- Hapoel Katamon2 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 14HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4987

