Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Tel Aviv tiếp đón Ironi Tiberias trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Tel Aviv đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Ironi Tiberias xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Maccabi Tel Aviv thắng 0 trận, Ironi Tiberias thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Maccabi Tel Aviv
Ironi Tiberias
Maccabi Tel Aviv
Ironi Tiberias
Xu hướng trận đấu
Maccabi Tel Aviv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Tel Aviv1 - 3Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv3 - 2AshdodLigat Ha'alRegular Season - 24HT 2-1
- Maccabi Tel Aviv4 - 0Maccabi Bnei RainaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Maccabi Tel Aviv0 - 3BolognaUEFA Europa LeagueLeague Stage - 8HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv1 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 20HT 1-0
Ironi Tiberias — 5 trận sân khách gần nhất
- Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-2
- Ironi Kiryat Shmona2 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 23HT 2-1
- Maccabi Haifa3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 21HT 2-1
- Hapoel Katamon2 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 19HT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Maccabi Tel Aviv1 - 1Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 16HT 1-0
- Ironi Tiberias1 - 4Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 3HT 1-3
- 2024/25
- Ironi Tiberias2 - 2Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 18HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv1 - 1Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 5HT 1-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4993

