Beitar Jerusalem vs Hapoel Katamon — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Beitar Jerusalem tiếp đón Hapoel Katamon trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Beitar Jerusalem đang đứng thứ 5 với 12 điểm, trong khi Hapoel Katamon xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Beitar Jerusalem thắng 1 trận, Hapoel Katamon thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Beitar Jerusalem
Hapoel Katamon
Beitar Jerusalem
Hapoel Katamon
Xu hướng trận đấu
Beitar Jerusalem — 5 trận sân nhà gần nhất
- Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-2
- Beitar Jerusalem0 - 0Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-0
- Beitar Jerusalem1 - 2Bnei YehudaState CupQuarter-finalsHT 0-2
- Beitar Jerusalem2 - 2Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Katamon0 - 2Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-2
- Beitar Jerusalem1 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Beitar Jerusalem1 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Hapoel Katamon3 - 3Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 11HT 2-2
- Beitar Jerusalem2 - 0Hapoel KatamonToto Cup Ligat AlGroup Stage - 4HT 2-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 6 | +2 | 12 | |
| 6 | 6 | +2 | 9 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | 0 | 6 | |
| 9 | 6 | -4 | 6 | |
| 10 | 6 | -3 | 5 | |
| 11 | 6 | -6 | 4 | |
| 12 | 6 | -8 | 3 | |
| 13 | 6 | -9 | 3 | |
| 14 | 6 | -3 | 1 |
4987

