Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Katamon — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Beer Sheva tiếp đón Hapoel Katamon trên sân Toto Turner Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Beer Sheva đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Hapoel Katamon xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Beer Sheva thắng 3 trận, Hapoel Katamon thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Katamon
Xu hướng trận đấu
Hapoel Beer Sheva — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 1-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva3 - 2Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 2-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Hapoel KatamonState CupRound of 16HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Hapoel KatamonState CupRound of 16HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva4 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 16HT 1-1
- Hapoel Katamon1 - 5Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 3HT 0-2
- 2024/25
- Hapoel Katamon0 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
- Hapoel Beer Sheva3 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +3 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4987

