Sochaux vs Laval — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sochaux tiếp đón Laval trên sân Stade Auguste Bonal vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Sochaux đang đứng thứ 11 với 11 điểm, trong khi Laval xếp thứ 18 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sochaux thắng 2 trận, Laval thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Sochaux
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.20
Hiệu số+2
Laval
WDLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Sochaux
5 Bất bại2 Ghi bàn
Laval
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Laval
Sochaux — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLDL
- Sochaux1 - 0NantesLigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Sochaux1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 3HT 1-0
- Sochaux0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 1HT 0-3
- Sochaux1 - 1AuxerreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Sochaux0 - 3DijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Laval — 5 trận sân khách gần nhất
LDLD
- Dijon3 - 2LavalLigue 2Regular Season - 6HT 2-1
- Metz1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- Rodez3 - 1LavalLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Le Havre1 - 1LavalFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Laval2 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 32HT 2-0
- Sochaux4 - 1LavalLigue 2Regular Season - 7HT 1-1
- 2016/17
- Sochaux1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 26HT 0-1
- Laval1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 8HT 0-0
- 2015/16
- Laval1 - 2SochauxLigue 2Regular Season - 33HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
695

