Rodez vs Clermont Foot — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodez tiếp đón Clermont Foot trên sân Stade Paul-Lignon vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Rodez đang đứng thứ 17 với 7 điểm, trong khi Clermont Foot xếp thứ 16 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rodez thắng 1 trận, Clermont Foot thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Rodez
WDDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Clermont Foot
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Rodez
10 Bất bại5 Ghi bàn
Clermont Foot
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Clermont Foot
Rodez — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWWD
- Rodez2 - 1Estac TroyesLigue 2Regular Season - 30HT 0-1
- Rodez1 - 1BastiaLigue 2Regular Season - 28HT 1-1
- Rodez1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 26HT 0-0
- Rodez1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Rodez1 - 1RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 21HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Clermont Foot1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 23HT 1-1
- Rodez0 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Clermont Foot2 - 1RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Rodez1 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 34HT 1-1
- Clermont Foot1 - 1RodezLigue 2Regular Season - 16HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +13 | 19 | |
| 2 | 9 | +8 | 17 | |
| 3 | 8 | +3 | 17 | |
| 4 | 9 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | +3 | 15 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | 0 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | +1 | 10 | |
| 11 | 9 | 0 | 9 | |
| 12 | 8 | -3 | 8 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
690

