Sochaux vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sochaux tiếp đón Metz trên sân Stade Auguste Bonal vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Sochaux đang đứng thứ 11 với 11 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sochaux thắng 2 trận, Metz thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Sochaux
DWDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Metz
DWLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sochaux
8 Bất bại5 Ghi bàn
Metz
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Metz
Sochaux — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWL
- Sochaux1 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 8HT 1-0
- Sochaux2 - 1Neuchatel Xamax FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Sochaux1 - 0NantesLigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Sochaux1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 3HT 1-0
- Sochaux0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 1HT 0-3
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
LLDD
- Dijon4 - 2MetzLigue 2Regular Season - 8HT 3-1
- RED Star FC 931 - 0MetzLigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Annecy1 - 1MetzLigue 2Regular Season - 4HT 1-1
- Grenoble0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Metz4 - 1SochauxFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- 2023/24
- Metz0 - 0SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2022/23
- Sochaux0 - 1MetzLigue 2Regular Season - 37HT 0-0
- Metz0 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 12HT 0-0
- Metz1 - 0SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
488

