Annecy vs Reims — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Annecy tiếp đón Reims trên sân Parc des Sports vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Annecy đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Reims xếp thứ 2 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Annecy thắng 1 trận, Reims thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Annecy
WWDLL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Reims
DWWDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Annecy
3 Bất bại3 Ghi bàn
Reims
5 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Annecy
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Reims
Annecy — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWDW
- Annecy2 - 0RodezLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
- Annecy1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 34HT 0-2
- Annecy5 - 1PAULigue 2Regular Season - 32HT 3-0
- Annecy0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- Annecy1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
Reims — 5 trận sân khách gần nhất
DWDLD
- Clermont Foot0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Kortrijk1 - 2ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Amiens1 - 1ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Paris FC1 - 0ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Charleroi2 - 2ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Reims2 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 18HT 2-1
- Annecy1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
689

