Grenoble vs Sochaux — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grenoble tiếp đón Sochaux trên sân Stade des Alpes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Grenoble đang đứng thứ 16 với 8 điểm, trong khi Sochaux xếp thứ 12 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grenoble thắng 4 trận, Sochaux thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Grenoble
WWDLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Sochaux
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Grenoble
3 Bất bại7 Ghi bàn
Sochaux
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Sochaux — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Chateauroux2 - 1SochauxNational 1Regular Season - 33HT 0-0
- Dijon0 - 0SochauxNational 1Regular Season - 30HT 0-0
- Versailles1 - 0SochauxNational 1Regular Season - 28HT 0-0
- Aubagne1 - 4SochauxNational 1Regular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Sochaux1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- Grenoble1 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
- 2021/22
- Grenoble1 - 3SochauxLigue 2Regular Season - 24HT 1-1
- Sochaux1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 6HT 1-0
- 2020/21
- Grenoble2 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 34HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | +4 | 19 | |
| 3 | 9 | +6 | 18 | |
| 4 | 9 | +8 | 17 | |
| 5 | 10 | +3 | 17 | |
| 6 | 9 | +2 | 17 | |
| 7 | 10 | +2 | 16 | |
| 8 | 10 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | -1 | 12 | |
| 10 | 10 | -2 | 12 | |
| 11 | 10 | -2 | 11 | |
| 12 | 10 | -4 | 11 | |
| 13 | 10 | -6 | 10 | |
| 14 | 9 | 0 | 9 | |
| 15 | 10 | -6 | 8 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 6 |
1120

