PAU vs Saint Etienne — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PAU tiếp đón Saint Etienne trên sân Nouste Camp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. PAU đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Saint Etienne xếp thứ 1 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với PAU thắng 2 trận, Saint Etienne thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
PAU
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Saint Etienne
WDWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
PAU
Saint Etienne
9 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0PAU
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Saint Etienne
Saint Etienne — 5 trận sân khách gần nhất
DDWW
- Nancy1 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 29HT 1-0
- Grenoble0 - 0Saint EtienneLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- PAU0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 25HT 0-1
- Guingamp1 - 2Saint EtienneLigue 2Regular Season - 23HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- PAU0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 25HT 0-1
- Saint Etienne6 - 0PAULigue 2Regular Season - 12HT 4-0
- 2023/24
- PAU0 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 21HT 0-1
- Saint Etienne1 - 2PAULigue 2Regular Season - 15HT 1-0
- 2022/23
- Saint Etienne2 - 0PAULigue 2Regular Season - 25HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
696

