Dijon vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dijon gặp Metz vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dijon đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Metz xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dijon thắng 0 trận, Metz thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Dijon
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Metz
DDLLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Dijon
2 Bất bại4 Ghi bàn
Metz
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Dijon
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Metz
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
DDDLD
- Nice0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Seraing United1 - 1MetzFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Le Havre4 - 4MetzLigue 1Regular Season - 31HT 2-2
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Dijon0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Metz1 - 2DijonLigue 2Regular Season - 5HT 0-1
- 2020/21
- Dijon1 - 5MetzLigue 1Regular Season - 35HT 0-2
- Metz1 - 1DijonLigue 1Regular Season - 10HT 1-1
- Dijon1 - 2MetzFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
488

