Saint Etienne vs Montpellier — Ligue 2
Phân tích AI trước trận
Ở trận Saint Etienne – Montpellier, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Saint Etienne tiếp đón Montpellier trên sân Stade Geoffroy-Guichard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Montpellier xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Saint Etienne thắng 2 trận, Montpellier thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Saint Etienne, 45% hòa và 10% cho Montpellier. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Saint Etienne
Montpellier
Saint Etienne
Montpellier
Xu hướng trận đấu
Saint Etienne — 5 trận sân nhà gần nhất
- Saint Etienne2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 30HT 1-1
- Saint Etienne4 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 28HT 3-0
- Saint Etienne2 - 0RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 26HT 0-0
- Saint Etienne2 - 1LavalLigue 2Regular Season - 24HT 2-1
- Saint Etienne1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Saint Etienne1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Montpellier0 - 2Saint EtienneLigue 2Regular Season - 9HT 0-2
- 2024/25
- Montpellier0 - 2Saint EtienneLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
- Saint Etienne1 - 0MontpellierLigue 1Regular Season - 12HT 0-0
- Montpellier1 - 2Saint EtienneFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
686

