Stade Brestois 29 vs Auxerre — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stade Brestois 29 gặp Auxerre vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Stade Brestois 29 đang đứng thứ 11 với 2 điểm, trong khi Auxerre xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stade Brestois 29 thắng 4 trận, Auxerre thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Stade Brestois 29
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Auxerre
DLWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Stade Brestois 29
1 Ghi bàn
Auxerre
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Stade Brestois 29
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Auxerre
Auxerre — 5 trận sân khách gần nhất
DLDWD
- Le Havre1 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Lorient2 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 24HT 2-2
- Metz1 - 3AuxerreLigue 1Regular Season - 22HT 0-1
- Toulouse0 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Auxerre3 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Stade Brestois 292 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 17HT 1-0
- 2024/25
- Stade Brestois 292 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 22HT 0-1
- Auxerre3 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 6HT 2-0
- 2022/23
- Stade Brestois 291 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 35HT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
486

