Angers vs Toulouse — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Angers tiếp đón Toulouse trên sân Stade Raymond-Kopa vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Angers đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi Toulouse xếp thứ 15 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Angers thắng 1 trận, Toulouse thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Angers
LDLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-6
Toulouse
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Angers
1 Ghi bàn
Toulouse
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Angers
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Toulouse
Toulouse — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Paris Saint Germain3 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 28HT 2-1
- Metz3 - 4ToulouseLigue 1Regular Season - 26HT 2-3
- Rennes1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Le Havre2 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 22HT 1-1
- Angers1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Angers1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 21HT 0-0
- Angers1 - 1ToulouseCoupe de FranceRound of 32HT 0-0
- Toulouse0 - 1AngersLigue 1Regular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Angers0 - 4ToulouseLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Toulouse1 - 1AngersLigue 1Regular Season - 8HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
483

