Marseille vs Angers — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Marseille gặp Angers vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Marseille đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Angers xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Marseille thắng 1 trận, Angers thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Marseille
WLLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Angers
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Marseille
1 Bất bại6 Ghi bàn
Angers
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Marseille
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Angers
Marseille — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWD
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
- Marseille2 - 2StrasbourgLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Angers2 - 5MarseilleLigue 1Regular Season - 18HT 1-4
- Marseille2 - 2AngersLigue 1Regular Season - 10HT 0-1
- 2024/25
- Angers0 - 2MarseilleLigue 1Regular Season - 21HT 0-0
- Marseille1 - 1AngersLigue 1Regular Season - 7HT 0-0
- 2022/23
- Marseille3 - 1AngersLigue 1Regular Season - 35HT 1-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | +1 | 3 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
473

