Lille vs Nice — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Nice trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 4 với 14 điểm, trong khi Nice xếp thứ 13 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lille thắng 2 trận, Nice thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Lille
WLWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Nice
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Lille
1 Bất bại10 Ghi bàn
Nice
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Nice
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDW
- Lille2 - 0Estac TroyesLigue 1Regular Season - 4HT 1-0
- Lille2 - 3Real BetisUEFA Champions LeagueLeague Stage - 1HT 2-1
- Lille2 - 2Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 2HT 1-0
- Lille3 - 0RAAL La LouvièreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Nice — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLW
- Auxerre1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 4HT 0-0
- Paris FC3 - 0NiceLigue 1Regular Season - 2HT 1-0
- Hull City0 - 0NiceFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Juventus2 - 0NiceFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Marseille0 - 3NiceFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lille0 - 0NiceLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Nice2 - 0LilleLigue 1Regular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Lille2 - 1NiceLigue 1Regular Season - 18HT 0-1
- Nice2 - 2LilleLigue 1Regular Season - 11HT 0-1
- 2023/24
- Lille2 - 2NiceLigue 1Regular Season - 34HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 14 | |
| 5 | 7 | +4 | 14 | |
| 6 | 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 7 | -6 | 9 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | -3 | 7 | |
| 15 | 7 | -6 | 7 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 7 | -6 | 2 |
478

