Lyon vs Lille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lyon tiếp đón Lille trên sân Parc Olympique Lyonnais vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lyon đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Lille xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lyon thắng 2 trận, Lille thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lyon
WDLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số-1
Lille
WLWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Lyon
2 Bất bại1 Ghi bàn
Lille
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Lyon
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Lille
Lyon — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLDW
- Lyon2 - 0LorientLigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- Lyon1 - 2MonacoLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Lyon0 - 2Celta VigoUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Lyon1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Lyon2 - 0NiceLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Lille — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWW
- Toulouse0 - 4LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Aston Villa2 - 0LilleUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Rennes1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
- Angers0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lyon1 - 0LilleLigue 1Regular Season - 20HT 1-0
- Lille1 - 2LyonCoupe de FranceRound of 32HT 1-2
- Lille0 - 1LyonLigue 1Regular Season - 6HT 0-1
- 2024/25
- Lyon2 - 1LilleLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
- Lille1 - 1LyonLigue 1Regular Season - 10HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
474

