Le Mans vs Lille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Le Mans tiếp đón Lille trên sân Stade Marie-Marvingt vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Le Mans đang đứng thứ 13 với 1 điểm, trong khi Lille xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Le Mans thắng 0 trận, Lille thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Le Mans
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Lille
DWDWL
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Le Mans
10 Bất bại4 Ghi bàn
Lille
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Le Mans
Trung bình bàn hiệp 15.00
Trận giữ sạch lưới0Lille
Le Mans — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Le Mans1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 33HT 1-1
- Le Mans1 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 31HT 0-0
- Le Mans4 - 0PAULigue 2Regular Season - 29HT 2-0
- Le Mans3 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 26HT 2-0
Lille — 5 trận sân khách gần nhất
WWWWL
- Monaco0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Paris FC0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 31HT 0-1
- Toulouse0 - 4LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Aston Villa2 - 0LilleUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2017/18
- Le Mans2 - 4LilleCoupe de France32nd FinalsHT 2-3
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
474

