Auxerre vs Marseille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Auxerre gặp Marseille vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Auxerre đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Marseille xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Auxerre thắng 3 trận, Marseille thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Auxerre
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Marseille
WWLLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Auxerre
Marseille
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Auxerre
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Marseille
Marseille — 5 trận sân khách gần nhất
LWLL
- Monaco2 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Toulouse0 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 25HT 0-1
- Stade Brestois 292 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 23HT 2-0
- Paris Saint Germain5 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 21HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Auxerre0 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 11HT 0-1
- 2024/25
- Auxerre3 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 23HT 1-0
- Marseille1 - 3AuxerreLigue 1Regular Season - 11HT 0-3
- 2022/23
- Marseille2 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 33HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
476

