Nice vs Rennes — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nice tiếp đón Rennes trên sân Allianz Riviera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Nice đang đứng thứ 17 với 1 điểm, trong khi Rennes xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nice thắng 3 trận, Rennes thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Nice
DLLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-8
Rennes
WLDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Nice
1 Bất bại2 Ghi bàn
Rennes
3 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Nice
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Rennes
Rennes — 5 trận sân khách gần nhất
WWWLL
- Stade Brestois 293 - 4RennesLigue 1Regular Season - 28HT 1-2
- Nice0 - 4RennesLigue 1Regular Season - 25HT 0-2
- Auxerre0 - 3RennesLigue 1Regular Season - 23HT 0-3
- Lens3 - 1RennesLigue 1Regular Season - 21HT 1-1
- Marseille3 - 0RennesCoupe de FranceRound of 16HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Nice0 - 4RennesLigue 1Regular Season - 25HT 0-2
- Rennes1 - 2NiceLigue 1Regular Season - 9HT 0-2
- 2024/25
- Rennes2 - 0NiceLigue 1Regular Season - 33HT 1-0
- Nice3 - 2RennesLigue 1Regular Season - 16HT 3-1
- 2023/24
- Rennes2 - 0NiceLigue 1Regular Season - 18HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
481

