Lyon vs Angers — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận Lyon – Angers, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lyon tiếp đón Angers trên sân Groupama Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lyon đang đứng thứ 1 với 14 điểm, trong khi Angers xếp thứ 15 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lyon thắng 2 trận, Angers thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Lyon, 45% hòa và 10% cho Angers. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lyon
Angers
Lyon
Angers
Xu hướng trận đấu
Lyon — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lyon2 - 0LorientLigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- Lyon1 - 2MonacoLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Lyon0 - 2Celta VigoUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Lyon1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Lyon2 - 0NiceLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Angers0 - 0LyonLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Lyon1 - 0AngersLigue 1Regular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Lyon2 - 0AngersLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Angers0 - 3LyonLigue 1Regular Season - 14HT 0-1
- 2022/23
- Angers1 - 3LyonLigue 1Regular Season - 25HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 14 | |
| 5 | 7 | +4 | 14 | |
| 6 | 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 7 | -6 | 9 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | -3 | 7 | |
| 15 | 7 | -6 | 7 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 7 | -6 | 2 |
473

