Rennes vs Strasbourg — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận Rennes – Strasbourg, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rennes tiếp đón Strasbourg trên sân Roazhon Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Rennes đang đứng thứ 4 với 13 điểm, trong khi Strasbourg xếp thứ 12 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rennes thắng 4 trận, Strasbourg thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Rennes, 45% hòa và 10% cho Strasbourg. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Rennes
Strasbourg
Rennes
Strasbourg
Xu hướng trận đấu
Rennes — 5 trận sân nhà gần nhất
- Rennes2 - 1AngersLigue 1Regular Season - 29HT 2-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
- Rennes1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
- Rennes1 - 0ToulouseLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Rennes3 - 1Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Strasbourg — 5 trận sân khách gần nhất
- FSV Mainz 052 - 0StrasbourgUEFA Europa Conference LeagueQuarter-finalsHT 2-0
- Nantes2 - 3StrasbourgLigue 1Regular Season - 27HT 1-1
- HNK Rijeka1 - 2StrasbourgUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-1
- Auxerre0 - 0StrasbourgLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rennes4 - 1StrasbourgLigue 1Regular Season - 11HT 2-0
- 2024/25
- Rennes1 - 0StrasbourgLigue 1Regular Season - 20HT 0-0
- Strasbourg3 - 1RennesLigue 1Regular Season - 2HT 1-0
- 2023/24
- Strasbourg2 - 0RennesLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
- Rennes1 - 1StrasbourgLigue 1Regular Season - 10HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +5 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 6 | +7 | 11 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | +3 | 9 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | +1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 6 | |
| 16 | 6 | -8 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 6 | -4 | 2 |
482

