Monaco vs Lille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Monaco tiếp đón Lille trên sân Stade Louis II vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Monaco đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Lille xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Monaco thắng 4 trận, Lille thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Monaco
WDDLW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-1
Lille
WWDWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.20
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Monaco
3 Bất bại10 Ghi bàn
Lille
6 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Monaco
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lille
Monaco — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Monaco2 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 30HT 0-2
- Monaco2 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Monaco2 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 26HT 1-0
- Monaco2 - 0AngersLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
Lille — 5 trận sân khách gần nhất
WWWLW
- Paris FC0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 31HT 0-1
- Toulouse0 - 4LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Aston Villa2 - 0LilleUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Rennes1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lille1 - 0MonacoLigue 1Regular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Lille2 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 23HT 2-1
- Monaco0 - 0LilleLigue 1Regular Season - 8HT 0-0
- 2023/24
- Monaco1 - 0LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- Lille2 - 0MonacoLigue 1Regular Season - 10HT 2-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
474

