Marseille vs Le Havre — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận Marseille – Le Havre, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Marseille tiếp đón Le Havre trên sân Orange Vélodrome vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Marseille đang đứng thứ 9 với 9 điểm, trong khi Le Havre xếp thứ 18 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Marseille thắng 3 trận, Le Havre thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Marseille, 45% hòa và 10% cho Le Havre. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
24
TB bàn thắng
4.80
So sánh phong độ
Marseille
Le Havre
Marseille
Le Havre
Xu hướng trận đấu
Marseille — 5 trận sân nhà gần nhất
- Marseille1 - 1NiceLigue 1Regular Season - 31HT 0-0
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
Le Havre — 5 trận sân khách gần nhất
- Lille1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 32HT 1-1
- Angers1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 30HT 1-1
- Nice1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Stade Brestois 292 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille6 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 8HT 1-1
- 2024/25
- Le Havre1 - 3MarseilleLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Marseille5 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 16HT 3-0
- 2023/24
- Le Havre1 - 2MarseilleLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Marseille3 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 8HT 2-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 14 | |
| 5 | 7 | +4 | 14 | |
| 6 | 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 7 | -6 | 9 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | -3 | 7 | |
| 15 | 7 | -6 | 7 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 7 | -6 | 2 |
487

