Atlas vs Puebla — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Atlas – Puebla, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atlas tiếp đón Puebla trên sân Estadio Jalisco vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Atlas đang đứng thứ 3 với 21 điểm, trong khi Puebla xếp thứ 12 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atlas thắng 2 trận, Puebla thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Atlas, 35% hòa và 30% cho Puebla. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Atlas
Puebla
Atlas
Puebla
Xu hướng trận đấu
Atlas — 5 trận sân nhà gần nhất
- Atlas0 - 0MonterreyLiga MXClausura - 14HT 0-0
- Atlas0 - 0Club QueretaroLiga MXClausura - 12HT 0-0
- Atlas1 - 2Guadalajara ChivasLiga MXClausura - 10HT 1-0
- Atlas2 - 1Club TijuanaLiga MXClausura - 9HT 0-0
- Atlas3 - 2Atletico San LuisLiga MXClausura - 7HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Atlas1 - 0PueblaLiga MXClausura - 1HT 1-0
- Puebla2 - 3AtlasLiga MXApertura - 1HT 1-1
- 2024/25
- Atlas3 - 2PueblaLiga MXClausura - 7HT 1-1
- Puebla1 - 2AtlasLiga MXApertura - 4HT 0-2
- 2023/24
- Puebla2 - 2AtlasLiga MXClausura - 11HT 1-2
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 12 | +6 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 20 | |
| 7 | 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 11 | +3 | 17 | |
| 9 | 12 | +1 | 16 | |
| 10 | 11 | +1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 12 | -1 | 16 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 12 | +3 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -23 | 4 |
4527

